tgindex
TÀI CHÍNH HỌC PHỦ

TÀI CHÍNH HỌC PHỦ

Статистика

Kiến thức chuẩn : kiến thức giúp bạn bình an, hạnh phúc và kiếm được tiền! Dạy nghề đầu tư: rèn năng lực kiếm tiền, giữ tiền và quản trị tâm lý => hướng đến lợi nhuận bền vững.

Последний пост
14 авг.
Последнее чтение
15 авг.
Постов за неделю
19
Всего постов
21
Тип
открытый
Язык
вьетнамский
Категория
Криптовалюты (по похожим)
В каталоге с
15 авг.
Подписчики
711
0 за 1 дн.
Сутки
0
0,00%
Неделя
 
Месяц
 
Просмотров на пост
37
21 постов
Вовлечённость
5,2%
к подписчикам
Постов в день
2,7
всего 21
Упоминаний
0
каналов
Охват размещения
оценка
1/24сутки в ленте
36
1/48двое суток
41
1/72трое суток
44

Оценка по просмотрам недавних постов: пост набирает почти всё за первые сутки.

Посты

  • 80% VỐN HUY ĐỘNG LÀ NGẮN HẠN: “QUẢ BOM TIỀN TỆ” ĐÃ BẮT ĐẦU ĐẾM NGƯỢC? CHECK! Một số chuyên da đang cảnh báo rằng hệ thống ngân hàng Việt Nam dùng nguồn tiền ngắn hạn để nuôi những khoản vay kéo dài nhiều năm. Nghe đến đây, nhà đầu tư rất dễ hình dung: tiền gửi 3–12 tháng đang bị đẩy vào bất động sản, hạ tầng và các dự án 5–10 năm. Chỉ cần người gửi đồng loạt rút tiền, ngân hàng sẽ mắc kẹt và Ngân hàng Nhà nước phải bơm tiền cứu hệ thống. Chuỗi suy luận này có phần đúng. Nhưng nó đã nhảy cóc một đoạn khá dài. – Khoảng 80% vốn huy động của hệ thống là ngắn hạn: đúng. – Rủi ro “lấy ngắn nuôi dài” có tồn tại: đúng. – Khủng hoảng tiền tệ đã xuất hiện: chưa đủ bằng chứng. – Tái cấp vốn sắp trở thành nguồn tiền dài hạn cho phát triển: mới là suy luận. Điểm cần hiểu đầu tiên: 80% nguồn vốn ngắn hạn không có nghĩa 80% số tiền đó đang được đem cho vay dài hạn. Ngân hàng vốn dĩ là một cỗ máy chuyển đổi kỳ hạn. Người dân thích gửi tiền ngắn để linh hoạt. Doanh nghiệp lại cần vay dài để xây nhà máy, mua máy móc hoặc phát triển dự án. Ngân hàng đứng giữa, gom nhiều khoản tiền gửi có thời điểm đáo hạn khác nhau rồi cho vay với kỳ hạn dài hơn. Có chênh lệch kỳ hạn chưa phải khủng hoảng. Vấn đề chỉ xuất hiện khi mức chênh lệch quá lớn và dòng tiền gửi mới không đủ bù cho tiền bị rút ra. Ví dụ, một ngân hàng cho doanh nghiệp vay 7 năm nhưng phần lớn nguồn vốn của nó đáo hạn trong 6 tháng. Nếu người gửi tiếp tục quay vòng tiền, hệ thống vẫn chạy. Nhưng nếu dòng tiền gửi chậm lại, ngân hàng phải nâng lãi suất huy động hoặc vay trên thị trường liên ngân hàng. Chi phí vốn tăng sẽ kéo lãi vay lên, tín dụng bị siết, dòng tiền doanh nghiệp yếu đi và nợ xấu bắt đầu lộ ra. Đó mới là chuỗi truyền dẫn đáng theo dõi: Tiền gửi không được quay vòng → thanh khoản căng → lãi suất tăng → tín dụng chậm → lợi nhuận doanh nghiệp giảm → nợ xấu và áp lực định giá tài sản tăng. Đáng chú ý, từ tháng 7/2026, tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn đã được nâng từ 30% lên 40%. Quy định này mở thêm dư địa tín dụng, nhưng cũng cho thấy một sự đánh đổi rất thật: muốn có thêm vốn dài hạn cho nền kinh tế, hệ thống ngân hàng phải chấp nhận gánh thêm rủi ro kỳ hạn. Còn tái cấp vốn? Theo bản chất pháp lý, đây là nguồn tín dụng ngắn hạn Ngân hàng Nhà nước cung cấp cho tổ chức tín dụng để hỗ trợ vốn và phương tiện thanh toán. Nó giống một van thanh khoản hơn là chiếc ví vô hạn để tài trợ trực tiếp cho các dự án phát triển kéo dài hàng chục năm. Nói tái cấp vốn chắc chắn sẽ biến thành “máy bơm tiền cho tăng trưởng” lúc này là đi nhanh hơn dữ liệu. Video đúng ở một điểm quan trọng: nền kinh tế không thể mãi bắt ngân hàng thương mại gánh phần lớn nhu cầu vốn dài hạn. Trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ dài hạn, quỹ hưu trí và các nhà đầu tư tổ chức phải phát triển đủ mạnh để chia sẻ gánh nặng đó. Nhà đầu tư nên hiểu: đây là rủi ro cơ cấu, chưa phải bằng chứng về một cuộc khủng hoảng đang diễn ra. Nên quan sát: lãi suất liên ngân hàng, tăng trưởng tiền gửi so với tín dụng, tỷ lệ dùng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn, nợ xấu và quy mô hỗ trợ thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước. Không nên vội kết luận: 80% vốn ngắn hạn đồng nghĩa ngân hàng sắp đổ vỡ, hoặc nâng trần lên 40% đồng nghĩa tiền sẽ lập tức tràn vào bất động sản. Theo bạn, việc nâng trần từ 30% lên 40% là một van hỗ trợ tăng trưởng cần thiết, hay chỉ đang đẩy rủi ro thanh khoản sang tương lai? Hiểu tiền → Hiểu kinh tế → Hiểu đại thế → Đầu tư đúng thời điểm → Bảo toàn giá trị → Gia tăng tài sản.  — đang cảm thấy OK tại TÀI CHÍNH HỌC PHỦ.

  • без подписи

  • Lưu chủ đề này lại, thứ 2 livsstream phân tích nhé anh chị em!

  • Thị trường không giống trong sách #1 KHI CÓ DOANH THU LẠI TRỞ THÀNH… TIN XẤU Trong sách, doanh nghiệp được thành lập để kiếm tiền. Có doanh thu là tốt. Có lợi nhuận càng tốt. Thua lỗ đương nhiên là xấu. Nhưng bước ra ngoài thị trường, chúng ta lại thấy một cảnh khá ngược đời: Có những công ty lỗ chỏng chơ vẫn được định giá hàng tỷ USD. Thậm chí, với một số startup, thời điểm bắt đầu tạo ra doanh thu lại chính là lúc câu chuyện định giá gặp rắc rối. Trong một đoạn phim châm biếm về giới công nghệ, khi startup đề xuất thu phí người dùng để bù chi phí vận hành, nhà đầu tư lập tức phản đối: “Không được có doanh thu!” Nghe vô lý, nhưng nó chọc trúng một cơ chế có thật. Khi doanh nghiệp chưa có doanh thu, người ta có thể định giá nó bằng tiềm năng: Thị trường có thể lớn đến đâu? Số người dùng có thể tăng bao nhiêu? Công nghệ này có thể thay đổi ngành nào? Sau này doanh nghiệp có thể kiếm được bao nhiêu tiền? Tất cả vẫn còn nằm trong tương lai. Mà tương lai thì rộng. Đặc biệt rộng khi người kể chuyện đủ hay và thị trường đang thừa tiền. Nhưng khi doanh nghiệp bắt đầu có doanh thu, câu chuyện ấy xuất hiện một chiếc thước đo. Ví dụ, một nền tảng có 10 triệu người dùng nhưng chưa thu phí. Nhà đầu tư có thể kỳ vọng 5% người dùng sẵn sàng trả 100.000 đồng mỗi tháng. Doanh thu tưởng tượng: 50 tỷ đồng/tháng. Nhưng khi nền tảng thực sự thu phí, chỉ 0,5% người dùng chấp nhận trả 50.000 đồng. Doanh thu thực tế: 2,5 tỷ đồng/tháng. Lúc này, thị trường không còn thoải mái vẽ tiếp giấc mơ 50 tỷ nữa. Người ta bắt đầu hỏi: Tại sao tỷ lệ trả tiền thấp? Chi phí để có một khách hàng là bao nhiêu? Khách hàng có tiếp tục sử dụng không? Sau khi trừ chi phí, doanh nghiệp còn lại đồng nào không? Doanh thu không làm doanh nghiệp kém giá trị đi. Nó chỉ biến một câu chuyện chưa được kiểm chứng thành một mô hình bắt đầu có thể đo đếm. Đây cũng là lý do cùng mang chữ “thua lỗ”, nhưng thị trường có thể định giá hai doanh nghiệp hoàn toàn khác nhau. Một doanh nghiệp lỗ vì đang dùng tiền để mua công nghệ, người dùng, hệ thống phân phối, hiệu ứng mạng lưới và vị thế thị trường. Doanh nghiệp còn lại lỗ vì bán một sản phẩm không ai cần, càng bán càng mất tiền và phải liên tục vay vốn để sống tiếp. Trên báo cáo tài chính, cả hai đều lỗ. Nhưng một bên đang dùng tiền để mua tăng trưởng; bên còn lại đang dùng tiền để kéo dài thời gian tồn tại. Nhà đầu tư vì vậy không nên vội kết luận: Doanh nghiệp có lợi nhuận chắc chắn là tốt. Doanh nghiệp thua lỗ chắc chắn là rác. Hay cứ lỗ thật lớn thì sẽ trở thành kỳ lân. Điều cần quan sát là khoản lỗ đang tạo ra thứ gì: người dùng có quay lại không, biên lợi nhuận có cải thiện không, chi phí thu hút khách hàng có giảm không, doanh nghiệp còn đủ tiền hoạt động bao lâu và quy mô hiện tại có thể chuyển thành dòng tiền bằng cách nào. Bởi thị trường không định giá doanh nghiệp chỉ bằng số tiền đang kiếm được. Nó còn định giá kỳ vọng, khả năng tăng trưởng, dòng vốn sẵn sàng tài trợ và mức giá mà người mua tiếp theo chấp nhận trả. Theo bạn, khi nào thua lỗ là chi phí để mua vị thế tương lai — và khi nào nó chỉ là bằng chứng cho thấy mô hình kinh doanh không thể sống nổi? Hiểu tiền → Hiểu kinh tế → Hiểu đại thế → Đầu tư đúng thời điểm → Bảo toàn giá trị → Gia tăng tài sản.  — đang cảm thấy OK tại TÀI CHÍNH HỌC PHỦ.

  • без подписи

  • Tính tới thời điểm hiện tại, chiến dịch Make American tè le again của anh Chum đã thành công khá tốt đẹp!

  • 11 TRIỆU TỶ ĐỒNG ĐANG “NẰM IM” TRONG NGÂN HÀNG? CHECK. Báo đưa tin: Tiền gửi dân cư lần đầu vượt 11 triệu tỷ đồng, trong bối cảnh nhiều ngân hàng nâng lãi suất huy động lên trên 7%/năm. Và rồi một chuỗi suy luận quen thuộc bắt đầu tung bay phấp phới: Lãi suất tăng → người dân mang tiền gửi ngân hàng → tiền bị rút khỏi chứng khoán và bất động sản → thị trường tài sản chuẩn bị thiếu dòng tiền. Chuỗi này không phải không thể xảy ra. Nhưng con số 11 triệu tỷ đồng chưa đủ để chứng minh nó đang xảy ra. Vấn đề nằm ngay trong hai chữ: “dân cư”. Trong thống kê tiền tệ, dân cư không chỉ là người làm công ăn lương đem tiền nhàn rỗi đi mở sổ tiết kiệm. Khu vực này còn bao gồm cá nhân, hộ gia đình, người tự kinh doanh, tiểu thương, người hành nghề độc lập và các hộ sản xuất – kinh doanh chưa được tổ chức thành một pháp nhân riêng biệt. Nói đơn giản: Tiền đứng tên một công ty được xếp vào tiền gửi của tổ chức kinh tế. Nhưng tiền đứng tên chủ một cửa hàng, hộ kinh doanh hoặc cá nhân buôn bán có thể được xếp vào tiền gửi dân cư. Vấn đề tiếp theo là chữ “tiền gửi”. Tiền gửi cũng không đồng nghĩa với tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. Nó còn có thể bao gồm tiền trong tài khoản thanh toán, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và những khoản tiền khác đứng tên cá nhân hoặc hộ gia đình. Ví dụ, một hộ kinh doanh đang có 500 triệu đồng trong tài khoản. Trong đó: * 300 triệu đồng chuẩn bị thanh toán tiền hàng. * 100 triệu đồng dành để trả lương, thuê mặt bằng và các chi phí vận hành. * Chỉ 100 triệu đồng thực sự được gửi tiết kiệm. Tại thời điểm thống kê, toàn bộ số dư phù hợp vẫn có thể được ghi nhận trong khu vực tiền gửi dân cư. Nhưng rõ ràng hộ kinh doanh đó không có 500 triệu đồng “nằm im” chờ hưởng lãi. Vì vậy, hơn 11 triệu tỷ đồng là **số dư tiền gửi tại một thời điểm, chứ không phải 11 triệu tỷ tiền mới được người dân rút khỏi nền kinh tế rồi khóa vào két ngân hàng. Tiền trong tài khoản vẫn được dùng để thanh toán và luân chuyển. Tiền gửi có kỳ hạn lại trở thành một phần nguồn vốn để ngân hàng cho vay, đầu tư và bảo đảm thanh khoản. Nó không tự nhiên biến mất khỏi nền kinh tế chỉ vì được gọi là “tiền gửi”. Còn một chi tiết rất đáng CHECK: Ngân hàng Nhà nước ghi chú rằng từ kỳ báo cáo tháng 10/2025, số liệu đã có sự phân loại lại một số khu vực thể chế và cập nhật phương pháp thống kê. Điều đó có nghĩa, nếu lấy số liệu trước và sau mốc này để so sánh, phần chênh lệch có thể đến từ cả tiền gửi tăng thật lẫn thay đổi cách phân loại. Không thể nhìn đoạn số liệu tăng lên rồi mặc định toàn bộ là một lượng tiền mới vừa chạy vào ngân hàng. Với nhà đầu tư, điều cần hiểu là: Số dư tiền gửi cho biết tiền đang được ghi nhận ở đâu, nhưng chưa cho biết đầy đủ chủ sở hữu đang có ý định gì với số tiền đó. Muốn biết dòng tiền có thực sự rút khỏi thị trường tài sản hay không, cần quan sát thêm: * Tiền gửi tăng ở loại không kỳ hạn hay có kỳ hạn. * Kỳ hạn gửi tiền dài hay ngắn. * Tăng trưởng tiền gửi so với tăng trưởng tín dụng. * Thanh khoản và dòng vốn thực tế trên chứng khoán, trái phiếu và bất động sản. * Số liệu có cùng phương pháp thống kê hay không. Vì vậy, chưa nên vội kết luận rằng tiền gửi dân cư tăng đồng nghĩa tiền đang rời bỏ đầu tư, nằm im trong ngân hàng hoặc sắp được “bơm” ào ạt trở lại thị trường. Theo bạn, cần thêm dữ liệu nào trước khi có thể kết luận người dân đang thực sự rút tiền khỏi các thị trường tài sản để chuyển sang gửi tiết kiệm? Hiểu tiền → Hiểu kinh tế → Hiểu đại thế → Đầu tư đúng thời điểm → Bảo toàn giá trị → Gia tăng tài sản.  — đang cảm thấy OK tại TÀI CHÍNH HỌC PHỦ.

  • без подписи

  • Cái tus hay thật =)

  • GIÀU - SANG - PHÚ - QUÝ Tầm phú và quý thì mới hiểu rõ cách kiếm tiền- giữ tiền - tiêu tiền hiệu quả nhé. Giàu thì mới biết cách kiếm tiền thôi.

  • 5. Vì sao USD mạnh thường gây áp lực lên vàng? Vàng quốc tế được định giá chủ yếu bằng USD. Khi USD mạnh lên, cùng một lượng tiền bằng euro, yen hoặc các đồng tiền khác sẽ mua được ít vàng hơn. Vàng vì thế trở nên đắt hơn đối với người mua ngoài nước Mỹ, làm suy yếu một phần sức cầu. Đồng thời, USD mạnh thường đi kèm với lợi suất Mỹ cao – tức chi phí cơ hội giữ vàng cũng cao hơn. Vì vậy, trong điều kiện bình thường: USD tăng + lợi suất thực tăng = hai lực cản đối với vàng. Ngược lại: USD giảm + lợi suất thực giảm = môi trường thuận lợi hơn cho vàng. Nhưng “thường” không có nghĩa là “luôn luôn”. 6. Khi nào USD và vàng có thể cùng tăng? Trong những giai đoạn căng thẳng địa chính trị, khủng hoảng tài chính hoặc thị trường xuất hiện nhu cầu trú ẩn mạnh, cả USD và vàng đều có thể tăng. USD được mua vì tính thanh khoản và vị thế đồng tiền dự trữ. Vàng được mua vì vai trò tài sản phòng thủ, không gắn trực tiếp với nghĩa vụ thanh toán của một doanh nghiệp hay một chính phủ cụ thể. Tương tự, CPI tăng do chiến tranh, đứt gãy nguồn cung hoặc giá năng lượng tăng mạnh có thể tạo ra hai lực đối nghịch: Kỳ vọng Fed cứng rắn hơn gây bất lợi cho vàng. Nhu cầu phòng ngừa lạm phát và rủi ro địa chính trị lại hỗ trợ vàng. Giá vàng lúc đó tăng hay giảm phụ thuộc vào lực nào đang chiếm ưu thế. 7. Cách đọc thị trường đúng hơn Thay vì hỏi: “CPI tăng thì vàng tăng hay giảm?” Hãy lần lượt hỏi: CPI cao hay thấp hơn kỳ vọng? Cấu phần nào đang tạo ra lạm phát? Dữ liệu có làm thay đổi kỳ vọng về Fed không? Lợi suất trái phiếu và lợi suất thực phản ứng thế nào? USD tăng hay giảm sau số liệu? Thị trường đang ưu tiên giao dịch lãi suất, lạm phát hay rủi ro trú ẩn? Phản ứng đó đã được phản ánh vào giá từ trước hay chưa? Tóm gọn lại: CPI không trực tiếp điều khiển vàng. CPI làm thay đổi kỳ vọng về Fed. Kỳ vọng về Fed tác động đến lợi suất và dòng vốn. Lợi suất ảnh hưởng đến sức mạnh của USD và chi phí cơ hội nắm giữ vàng. Sau cùng, vàng còn chịu tác động bởi nhu cầu trú ẩn, hoạt động mua của ngân hàng trung ương, dòng vốn đầu tư và rủi ro địa chính trị. Hiểu được chuỗi truyền dẫn này, chúng ta sẽ không còn phải học thuộc lòng kiểu: “CPI tăng thì vàng phải tăng” hay “Fed tăng lãi suất thì vàng chắc chắn giảm.” Thị trường không vận hành bằng những câu thần chú. Nó vận hành bằng kỳ vọng, dòng tiền và sự thay đổi trong tương quan lợi ích giữa các loại tài sản. Hiểu tiền → Hiểu kinh tế → Hiểu đại thế → Đầu tư đúng thời điểm → Bảo toàn giá trị → Gia tăng tài sản.

  • CPI – FED – USD – VÀNG: CHÚNG VẬN HÀNH QUA CƠ CHẾ NÀO? Nhiều người đang hiểu thị trường theo kiểu: CPI tăng → vàng tăng vì lạm phát. Fed tăng lãi suất → vàng giảm. USD tăng → vàng giảm. Nghe đều có vẻ đúng. Nhưng mang ba công thức này đi đánh thị trường thì tài khoản rất dễ… tung bay phấp phới. Bởi CPI không trực tiếp đẩy giá vàng. Fed cũng không trực tiếp ấn giá vàng xuống. Giữa chúng tồn tại cả một cơ chế truyền dẫn: CPI → kỳ vọng chính sách của Fed → lợi suất trái phiếu, đặc biệt là lợi suất thực → sức mạnh đồng USD → giá vàng. 1. CPI tác động vào “kỳ vọng”, không tác động thẳng vào vàng Khi CPI được công bố, thị trường không chỉ nhìn xem lạm phát tăng hay giảm. Thị trường sẽ hỏi: CPI cao hay thấp hơn dự báo? Lạm phát đến từ nhóm hàng nào? Là biến động tạm thời hay có tính dai dẳng? Lạm phát dịch vụ, nhà ở và tiền lương có còn nóng không? Số liệu này có khiến Fed thay đổi lộ trình lãi suất không? Ví dụ: CPI vẫn ở mức cao, nhưng thấp hơn kỳ vọng của thị trường, thì nó vẫn có thể được xem là một tín hiệu tích cực. Ngược lại, CPI giảm so với tháng trước nhưng lại cao hơn dự báo, thị trường vẫn có thể phản ứng tiêu cực. Vì thị trường tài chính không giao dịch với riêng con số hiện tại. Thị trường giao dịch với phần chênh lệch giữa thực tế và những gì đã được kỳ vọng trước đó. 2. Fed phản ứng với rủi ro lạm phát như thế nào? Nếu lạm phát cao và dai dẳng, thị trường sẽ kỳ vọng Fed: Chưa vội giảm lãi suất. Giữ lãi suất cao lâu hơn. Hoặc trong trường hợp xấu hơn, có thể phải tiếp tục thắt chặt. Nếu lạm phát hạ nhiệt rõ ràng, kỳ vọng sẽ chuyển sang: Fed có thể giảm lãi suất sớm hơn. Số lần giảm lãi suất có thể nhiều hơn. Mặt bằng lãi suất tương lai sẽ thấp hơn. Nhưng cần nhớ một điều: Fed không điều hành chính sách chỉ bằng cách nhìn vào một bản CPI. Fed còn phải đánh giá thị trường lao động, tăng trưởng, tiền lương, sức cầu, điều kiện tài chính và đặc biệt là chỉ số PCE – thước đo lạm phát Fed ưu tiên hơn. CPI quan trọng vì nó được công bố sớm và có khả năng làm thay đổi kỳ vọng của thị trường. Chứ không phải cứ CPI tăng 0,1% là Fed lập tức xách lãi suất lên gõ đầu nền kinh tế. 3. Mắt xích quan trọng nhất lại là lợi suất thực Vàng là tài sản không trả lãi. Nắm giữ trái phiếu có thể nhận được lợi suất. Gửi tiền có lãi. Nhưng giữ vàng thì không tạo ra dòng tiền. Bởi vậy, khi lãi suất và lợi suất trái phiếu tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng cũng tăng lên. Tuy nhiên, thứ vàng nhạy cảm nhất không hẳn là lãi suất danh nghĩa, mà là lợi suất thực. Có thể hiểu đơn giản: Lợi suất thực ≈ lợi suất danh nghĩa – kỳ vọng lạm phát. Ví dụ, trái phiếu có lợi suất 4,5%, trong khi lạm phát kỳ vọng là 2,5%, thì lợi suất thực vào khoảng 2%. Lợi suất thực càng cao, các tài sản trả lãi càng hấp dẫn và vàng càng chịu bất lợi. Ngược lại, nếu lợi suất thực giảm, chi phí cơ hội của việc giữ vàng giảm xuống, vàng thường có thêm động lực tăng. Do đó, chuỗi phản ứng phổ biến sẽ là: CPI cao hơn kỳ vọng → Fed bị kỳ vọng giữ lãi suất cao lâu hơn → lợi suất thực tăng → vàng chịu áp lực. Và chiều ngược lại: CPI thấp hơn kỳ vọng → kỳ vọng Fed nới lỏng tăng lên → lợi suất thực giảm → vàng được hỗ trợ. 4. Fed và lợi suất tác động đến USD ra sao? Khi lãi suất tại Mỹ cao hơn hoặc được kỳ vọng duy trì ở mức cao, tài sản định giá bằng USD trở nên hấp dẫn hơn. Dòng vốn có xu hướng tìm đến: Trái phiếu Chính phủ Mỹ. Tiền gửi và các công cụ tiền tệ bằng USD. Những tài sản mang lại mức sinh lời hấp dẫn hơn tại Mỹ. Nhu cầu nắm giữ USD vì thế có thể tăng lên. Ngoài ra, khi thị trường lo ngại rủi ro, USD còn được hưởng lợi từ vai trò đồng tiền thanh khoản và dự trữ hàng đầu thế giới. Bởi vậy: Fed “diều hâu” hơn kỳ vọng → lợi suất Mỹ tăng → USD thường mạnh lên. Fed “bồ câu” hơn kỳ vọng → lợi suất Mỹ giảm → USD thường suy yếu. Nhưng đây vẫn là một mối quan hệ có điều kiện. Nếu Fed cứng rắn nhưng thị trường đã định giá kịch bản còn cứng rắn hơn, USD vẫn có thể giảm. Ngược lại, Fed giảm lãi suất nhưng giảm ít hơn kỳ vọng, USD vẫn có thể tăng. Một lần nữa, thị trường không chỉ giao dịch với sự kiện. Thị trường giao dịch với mức độ bất ngờ của sự kiện so với kỳ vọng.

  • без подписи

  • LÃI SUẤT ƯU ĐÃI THẤP HƠN 1–2% KHÔNG ĐỒNG NGHĨA DOANH NGHIỆP CHẮC CHẮN VAY ĐƯỢC VỐN (cũng không đồng nghĩa với chuyện một lượng tiền lớn sắp được "bơm" ào ạt vào nền kinh tế hay cổ phiếu nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ chuẩn bị tung bay phấp phới) Lãi suất thấp chỉ trả lời câu hỏi: “Nếu được vay, doanh nghiệp phải trả chi phí vốn bao nhiêu?” Nó chưa trả lời được câu hỏi quan trọng hơn: “Ngân hàng có chấp nhận cho doanh nghiệp vay hay không?” Bởi ngân hàng không chỉ bán vốn. Ngân hàng còn phải quản trị khả năng thu hồi vốn, nợ xấu và mức độ rủi ro của toàn bộ danh mục tín dụng. Muốn tiếp cận một khoản vay, doanh nghiệp vẫn phải vượt qua bốn lớp thẩm định: 1. Đúng đối tượng và mục đích vay Mỗi gói ưu đãi chỉ dành cho những ngành nghề, nhu cầu và phương án sử dụng vốn nhất định. Doanh nghiệp cần tiền không có nghĩa nhu cầu đó phù hợp với điều kiện của gói vay. Ngân hàng còn phải xem vốn được dùng để bổ sung lưu động, mở rộng sản xuất hay đầu tư vào một phương án có thời gian hoàn vốn dài và nhiều bất định. 2. Có dòng tiền trả nợ Ngân hàng không cho vay chỉ vì doanh nghiệp có cơ hội tăng trưởng, mà vì tin rằng dòng tiền tương lai đủ để trả cả gốc lẫn lãi. Doanh nghiệp có doanh thu chưa chắc có tiền. Lợi nhuận trên báo cáo chưa chắc đã chuyển thành dòng tiền nếu vốn đang nằm trong hàng tồn kho, công nợ phải thu hoặc những dự án chưa thể thu hồi. Khi đầu ra suy yếu, đơn hàng thiếu ổn định và dòng tiền không rõ ràng, lãi suất dù thấp hơn cũng không làm khoản vay trở nên an toàn hơn. 3. Hồ sơ và lịch sử tín dụng đạt yêu cầu Doanh nghiệp có thể hoạt động tốt trên thực tế nhưng vẫn khó vay nếu báo cáo tài chính thiếu minh bạch, doanh thu không được phản ánh đầy đủ, nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành hoặc lịch sử thanh toán có vấn đề. Đây là bài toán bất cân xứng thông tin: doanh nghiệp hiểu hoạt động của mình, nhưng ngân hàng chỉ có thể ra quyết định dựa trên những gì doanh nghiệp chứng minh được. Rủi ro không đo lường được thường sẽ bị từ chối, chứ không đơn giản được bù đắp bằng một mức lãi suất cao hơn. 4. Tài sản bảo đảm và khẩu vị rủi ro của ngân hàng Tài sản bảo đảm chỉ là nguồn thu nợ thứ hai khi phương án kinh doanh không tạo ra tiền. Giá trị ngân hàng chấp nhận thường phụ thuộc vào pháp lý, tính thanh khoản và khả năng xử lý tài sản, không chỉ là giá thị trường. Ngay cả khi doanh nghiệp có tài sản, ngân hàng vẫn có thể hạn chế cho vay nếu đã tập trung quá nhiều tín dụng vào ngành đó hoặc đánh giá triển vọng của ngành đang xấu đi. Vì vậy xuất hiện một nghịch lý: Những doanh nghiệp khỏe mạnh, ít cần vốn nhất lại dễ tiếp cận vốn rẻ; còn những doanh nghiệp đang thiếu vốn nhất lại khó vượt qua thẩm định. Giảm lãi suất có thể làm giảm chi phí tài chính cho người đã đủ điều kiện vay, nhưng chưa chắc mở được cánh cửa tín dụng cho người đang cần vay. Muốn dòng vốn thực sự đi vào nền kinh tế, không chỉ cần vốn rẻ hơn mà còn cần doanh nghiệp có đầu ra, có dòng tiền và có khả năng chứng minh rằng khoản vay sẽ được sử dụng hiệu quả. Điểm nghẽn tín dụng vì thế không phải lúc nào cũng nằm ở giá của đồng vốn, mà còn nằm ở khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp và mức rủi ro ngân hàng sẵn sàng chấp nhận.

  • Vẫn còn chuếnh tí hơi men nên tổng hợp vài nhận định về tài chính trong năm 2026 ở đây cho gọn, anh chị em nhớ lưu lại kiểm chứng nhé! + vàng: sw đỉnh => rơi gần về vùng đáy, chạm đáy trong 2-3 năm nữa + chứng khoán: nhiều ông chuyên da đang hô chinh phục…

  • Những thứ tôi nói từ 1,2 năm trước, chỉ cần anh chị em để ý một chút là sẽ nắm được rất nhiều cơ hội gia tăng tài sản. Đùng một phát, vào một ngày đẹp trời nó biến thành sự thật.

  • Có thể nói mấy ông chuyên da đang bắt đầu a dua bắt chước theo lời tôi đã nói từ 1-2 năm trước trong các buổi livestream không nhỉ?

  • VÀNG LÚC NÀY: NÊN MUA HAY NÊN BÁN? Đó là câu hỏi nhiều người đang đặt ra. Nhưng câu hỏi cần trả lời trước là: Bạn mua vàng để làm gì? Nếu để tích lũy, điều quan trọng là kỷ luật mua đều và tỷ trọng phù hợp, không phải đoán đúng từng nhịp giá. Nếu để tích sản, câu hỏi không phải giá vàng ngày mai tăng hay giảm, mà là vàng có giúp bảo toàn sức mua của tài sản trong nhiều năm tới hay không. Nếu để đầu cơ, bạn cần xác định trước điểm mua, điểm bán và mức lỗ có thể chấp nhận. Không có những điều đó, đầu cơ rất dễ biến thành “nắm giữ dài hạn bất đắc dĩ”. Còn nếu mua thêm chỉ để gỡ lại khoản lỗ trước đó, có thể bạn không còn mua vàng nữa, mà đang mua hy vọng rằng quyết định cũ của mình cuối cùng sẽ đúng. Cùng một mức giá, người này có thể nên mua, người khác lại nên bán. Bởi quyết định không chỉ nằm ở giá vàng, mà còn nằm ở mục đích, thời gian và khả năng chịu rủi ro của người nắm giữ. Vậy bạn đang mua vàng để tích lũy, tích sản, đầu cơ — hay để sửa chữa một quyết định trước đó? Hiểu tiền → Hiểu kinh tế → Hiểu đại thế → Đầu tư đúng thời điểm → Bảo toàn giá trị → Gia tăng tài sản.  — đang cảm thấy OK tại TÀI CHÍNH HỌC PHỦ.

  • без подписи

  • Record phiên live tối hôm qua cho ai cần xem lại nhé anh chị em, Có cắt gọt bớt, giữ lại phần trọng tâm